khích lệ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xïk̟̚˧˦ le˧˨ʔ] · Huế [kʰɨt̚˦˧˥ lej˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰɨt̚˦˥ lej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cổ võ làm cho nức lòng.
    • Phát bằng khen để khích lệ các đoàn viên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"khích lệ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh encouragement
🇨🇳 Tiếng Trung 鼓励 gǔ lì · 鼓舞 gǔ wǔ · 激励 jī lì · 勉励 miǎn lì · 鞭策 biān cè

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khíchâm đầu kh · vần ich · thanh sắc
lệâm đầu l · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khích lệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.