Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phấn khích

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˧˦ xïk̟̚˧˦] · Huế [fəŋ˦˧˥ kʰɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [fəŋ˦˥ kʰɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Phấn chấn kích thích.

Câu ví dụ

  • Cô ấy bảo cậu ta đừng có phấn khích.She told him not to get excited.
  • Nó có vẻ rất phấn khích.She seems to be excited.
  • Sao Tom phấn khích thế?Why is Tom excited?

"phấn khích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh excitement · excited
🇫🇷 Tiếng Pháp excité
🇩🇪 Tiếng Đức aufgeregt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phấnâm đầu ph · vần ân · thanh sắc
khíchâm đầu kh · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phấn khích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.