Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xwiən˧˦ xïk̟̚˧˦] · Huế [kʰwiəŋ˦˧˥ kʰɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰwiəŋ˦˥ kʰɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khích lệ tinh thần cho phấn khởi, tin tưởng mà cố gắng hơn.
- Khuyến khích học sinh học tập và rèn luyện tốt.
- Đạt giải khuyến khích trong kì thi học sinh giỏi.
- Tạo điều kiện tốt để phát triển công việc gì.
- Khuyến khích trồng rừng phủ xanh đồi trọc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 勸激.
"khuyến khích" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | encourage · urge · incentive · to encourage |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 提倡 tí chàng · 激励 jī lì |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | encourager |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ส่งเสริม sòng-sǒem |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | incoraggiare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khuyến khích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.