Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

植

thựcHán Việt · Nôm
trịHán Việt · Nôm
trĩHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+690D
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 植 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

plant, trees, plants; grow

Chữ khác cũng đọc là "thực"

Chữ khác cũng đọc là "trị"

Chữ khác cũng đọc là "trĩ"

Xem cả 35 chữ đọc là "trĩ" →

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 植

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 植 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).