裭
trịHán Việt · Nôm
sỉHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+88ED
- Bộ thủ
- 衣 y số 145
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trị — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trị" · âm tiết trị
- sỉ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sỉ" · âm tiết sỉ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 裭 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "trị"
Chữ khác cũng đọc là "sỉ"
Chữ cùng bộ 衣
衣y補bổ被bị表biểu袋đại衰suy裝trang裳thường褲khố袍bào裂liệt裹khoả襪vạt裁trài裕dụ衫sam複phục襲tập衷tà袖tụ襘quái襟khâm褥nhục襯sấn袜miệt补bổ裱phiếu襆bọc袂duệ裴bùi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 裭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 裭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).