Chữ Hán Nôm đọc là "sỉ"
24 chữ có âm đọc "sỉ" trong tiếng Việt: 22 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "sỉ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "sỉ"
移change place, shift; …恥shame, humiliation; a…縱indulge in, give free…哆tremble, shiver, shud…蹤footprints, traces, t…褫strip, tear off, undr…耻shame, humiliation; a…搋to thump眙to gaze at縦indulge in, give free…裭𣺺縰band for the hair纚long; dangling; kerch…聇誺釃strain佁蹝sandal躧sandal酾strain𩌦
Chữ Nôm đọc là "sỉ"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).