乿
trịHán Việt
Có âm Hán Việt U+4E7F
- Bộ thủ
- 乙 ất số 5
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trị — Hán Việt. Chữ cùng âm "trị" · âm tiết trị
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to cure, to heal
Chữ khác cũng đọc là "trị"
Chữ cùng bộ 乙
也dã乙ất九cửu乾kiền乳nhũ亂loạn乞khất乱loạn书thư㐌di买mãi𠃝út乚ẩn习tập𠃣ít乹kiền乩kê乨thuỷ𠃩chín𠃷út亀quy𠄀vú亁kiền𪜚mươi亄ý㐡nạo𰁐ái𠃉yết𠃊ẩn𠃋ẩn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 乿
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 乿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).