đích thị

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïk̟̚˧˦ tʰi˧˨ʔ] · Huế [ʔɗɨt̚˦˧˥ tʰɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗɨt̚˦˥ tʰɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Từ biểu thị ý khẳng định chắc chắn rằng đúng là người đó, cái đó, chứ không phải ai khác, cái nào khác.
    • Nét chữ này đích thị là của hắn.

Cấu tạo âm tiết

đíchâm đầu đ · vần ich · thanh sắc
thịâm đầu th · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đích thị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.