đích thực

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïk̟̚˧˦ tʰɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗɨt̚˦˧˥ tʰɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗɨt̚˦˥ tʰɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có thật, đúng với sự thật; không phải giả tạo hoặc giả mạo.
  2. Chính xác, thực sự là như vậy.

Câu ví dụ

  • Đây không phải là tình yêu đích thực.This isn't true love.
  • Mục tiêu của tôi là tìm ra tình yêu đích thực.My goal is to find true love.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 的.

"đích thực" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 的确 dí què
🇫🇷 Tiếng Pháp authentique
🇮🇹 Tiếng Ý autentico

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đíchâm đầu đ · vần ich · thanh sắc
thựcâm đầu th · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đích thực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.