Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

蹢

đíchHán Việt
trịchHán Việt
chịchHán Việt
địchHán Việt
nhíchNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8E62
Bộ thủ
足 túc số 157
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蹢 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

pig's hoof

Chữ khác cũng đọc là "đích"

Chữ khác cũng đọc là "trịch"

Chữ khác cũng đọc là "địch"

Chữ khác cũng đọc là "nhích"

Chữ cùng bộ 足

Xem cả 401 chữ thuộc bộ 足 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蹢

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蹢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).