Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

擲

trệchNôm
sịchNôm
trịchâm Việt
Chữ Nôm U+64F2
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
15
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 擲 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

throw (down), hurl, cast, fling

Giản thể và phồn thể

Chữ 擲 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "trệch"

Chữ khác cũng đọc là "sịch"

Chữ khác cũng đọc là "trịch"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 擲

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 擲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).