Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trệch

Phó từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần êch

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəjk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʈet̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈəːt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Ra ngoài chỗ, không đúng khớp.
    • Viết trệch dòng..
    • 2.Cg..
    • Trệu, trẹo..
    • Bỏ sót:.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "trệch"

Cấu tạo âm tiết

trệchâm đầu tr · vần êch · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trệch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.