"chệch" hay "trệch"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chệch

Động từ
  1. Hành động làm lệch đường đi của cái gì đó.
  2. Làm thục một cái gì đó.

Hay gặp trong: chệch choạc, chệch choạng

Xem đủ "chệch" →

trệch

Phó từ
  1. Ra ngoài chỗ, không đúng khớp.
    • Viết trệch dòng..

Hay gặp trong: trộc trệch

Xem đủ "trệch" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.