chệch

Động từ Thanh nặngVần êch

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəjk̟̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕet̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cəːt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hành động làm lệch đường đi của cái gì đó.
  2. Làm thục một cái gì đó.

Câu ví dụ

  • Tôi sẽ không bao giờ đi chệch hướng.I will never go out of my way.

"chệch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh miss · sway

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "chệch"

Cấu tạo âm tiết

chệchâm đầu ch · vần êch · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chệch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.