sịch
Phát âm (IPA): Hà Nội [sïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʂɨt̚˨˩ʔ] ~ [sɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂɨt̚˨˩˨] ~ [sɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- 1. Đg. Động một cách bất ngờ.
- Gió đâu sịch bức mành mành (K)..
- 2.ph..
- Bất ngờ.
- .
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ ghép có "sịch"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.