tình địch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˨˩ ʔɗïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [tɨn˦˩ ʔɗɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨn˨˩ ʔɗɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người mâu thuẫn với mình vì cùng yêu một người với mình.

Câu ví dụ

  • Tom là tình địch của anh ấy.Tom was his rival in love.

"tình địch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rival

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tìnhâm đầu t · vần inh · thanh huyền
địchâm đầu đ · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tình địch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.