Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïk̟̚˧˨ʔ tʰu˧˩] · Huế [ʔɗɨt̚˨˩ʔ tʰʊw˧˨] · Sài Gòn [ʔɗɨt̚˨˩˨ tʰʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người đối chọi, đối địch với mình.
- một địch thủ đáng gờm
Câu ví dụ thêm
- Chúng tôi thua địch thủ trong cuộc đánh cược.We lost against our rival on price.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "địch thủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.