Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thù địch

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˨˩ ʔɗïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [tʰʊw˦˩ ʔɗɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰʊw˨˩ ʔɗɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Kẻ ở phía đối lập, có mối hận thù một cách sâu sắc (nói khái quát).
    • Những phần tử thù địch, chống phá nhà nước pháp quyền.
    • Đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái của các thế lực thù địch.

Câu ví dụ thêm

  • Hai nước đang thù địch với nhau.The two countries are antagonistic to each other.
  • Hai quốc gia đó đang có thái độ thù địch với nhau.The two countries are antagonistic to each other.

"thù địch" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 敌视 dí shì
🇫🇷 Tiếng Pháp hostile
🇩🇪 Tiếng Đức feindlich
🇮🇹 Tiếng Ý ostile

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thùâm đầu th · vần u · thanh huyền
địchâm đầu đ · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thù địch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.