䉤
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- tẩu — Hán Việt. Chữ cùng âm "tẩu" · âm tiết tẩu
- sổ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sổ" · âm tiết sổ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䉤 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(a simplified form of 籔) a bamboo ware for washing rice, a measuring unit used in ancient times; equal to 16 Chinese peck
Giản thể và phồn thể
Chữ 䉤 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tẩu"
Chữ khác cũng đọc là "sổ"
Chữ cùng bộ 竹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䉤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).