Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

綀

sưHán Việt · Nôm
thúcHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7D80
Bộ thủ
糸 mịch số 120
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 綀 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a kind of sackcloth

Giản thể và phồn thể

Chữ 綀 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "sư"

Chữ khác cũng đọc là "thúc"

Chữ cùng bộ 糸

Xem cả 642 chữ thuộc bộ 糸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 綀

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 綀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).