蟠
bànHán Việt
phiềnHán Việt · Nôm
phồnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+87E0
- Bộ thủ
- 虫 trùng số 142
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bàn — Hán Việt. Chữ cùng âm "bàn" · âm tiết bàn
- phiền — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phiền" · âm tiết phiền
- phồn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phồn" · âm tiết phồn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蟠 theo lối Nôm
phiềnCó tâm trạng buồn, khó chịu vì phải lo nghĩ nhiều. Cha mẹ phiền vì nỗi con hư.phồnGiống, thứ hạng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
coil; coiling, curling; occupy
Chữ khác cũng đọc là "bàn"
Chữ khác cũng đọc là "phiền"
Chữ khác cũng đọc là "phồn"
Chữ cùng bộ 虫
蛇xà蠅nhăng蜂phong蚊mân蜜mật螞ma虫trùng蜓đỉnh蜻thanh蟲trùng蚩si蝴hồ蝶điệp蛋đản蛤cáp虱sắt蛛thù螢huỳnh蟬thiền蠟lạt蝕thực虹hống蝨sắt蝸oa蚜nha蛀chú蚤tao蟻nghị蜆hiện蟹giải
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蟠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蟠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).