Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

燾

đảoHán Việt
đạoHán Việt
đàoHán Việt
Có âm Hán Việt U+71FE
Bộ thủ
火 hoả số 86
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

shine, illuminate; cover, envelope

Giản thể và phồn thể

Chữ 燾 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "đảo"

Xem cả 26 chữ đọc là "đảo" →

Chữ khác cũng đọc là "đạo"

Chữ khác cũng đọc là "đào"

Xem cả 39 chữ đọc là "đào" →

Chữ cùng bộ 火

Xem cả 440 chữ thuộc bộ 火 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 燾

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 燾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).