姣

hàoHán Việt
đảoHán Việt
giaoHán Việt
giảoHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+59E3
Bộ thủ
女 nữ số 38
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 姣 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

beautiful, handsome, pretty

Chữ khác cũng đọc là "hào"

Xem cả 46 chữ đọc là "hào" →

Chữ khác cũng đọc là "đảo"

Xem cả 26 chữ đọc là "đảo" →

Chữ khác cũng đọc là "giao"

Xem cả 27 chữ đọc là "giao" →

Chữ khác cũng đọc là "giảo"

Xem cả 28 chữ đọc là "giảo" →

Chữ cùng bộ 女

Xem cả 353 chữ thuộc bộ 女 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 姣

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 姣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).