䶧

giảoHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4DA7
Bộ thủ
齒 xỉ số 211
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
27
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䶧 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to gnaw; to bite

Giản thể và phồn thể

Chữ 䶧 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "giảo"

Xem cả 28 chữ đọc là "giảo" →

Chữ cùng bộ 齒

Xem cả 70 chữ thuộc bộ 齒 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䶧

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䶧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).