㒵
mạoHán Việt
Có âm Hán Việt U+34B5
- Bộ thủ
- 八 bát số 12
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- mạo — Hán Việt. Chữ cùng âm "mạo" · âm tiết mạo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 貌) manner; appearance; form; face; bearing
Chữ khác cũng đọc là "mạo"
Chữ cùng bộ 八
共cộng六lục具cụ八bát兵binh公công兼kiêm其kì典đến兴hứng关tiếu冀kí养dượng兽thú兮hề𠔃hề𠔦lính𠔭tám𠔮gồm𠔺gồm兰lan兲thiên㒷hứng㒸toại兹từ𠔒xỉ兾kí冁xiên㒹điên
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㒵
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㒵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㒵 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).