輺
truyHán Việt
triHán Việt
Có âm Hán Việt U+8F3A
- Bộ thủ
- 車 xa số 159
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- truy — Hán Việt. Chữ cùng âm "truy" · âm tiết truy
- tri — Hán Việt. Chữ cùng âm "tri" · âm tiết tri
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Chữ khác cũng đọc là "truy"
Chữ khác cũng đọc là "tri"
Chữ cùng bộ 車
車xa輕khinh較hiệu輸thâu載tải輪lon軟nhuyễn轉chuyển軍quân軌quỹ轟hoanh輛lượng輯tập輔phụ輝huy车xa軒hiên輦liễn輩bối轎kiệu转chuyển轻khinh輻phúc辐phúc轧yết軸trục轴trục输du軏ngột软nhuyễn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 輺
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 輺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).