静
tĩnhHán Việt · Nôm
tịnhHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9759
- Bộ thủ
- 靑 thanh số 174
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tĩnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tĩnh" · âm tiết tĩnh
- tịnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "tịnh" · âm tiết tịnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 静 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
quiet, still, motionless; gentle
Giản thể và phồn thể
Chữ 静 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tĩnh"
Chữ khác cũng đọc là "tịnh"
Chữ cùng bộ 靑
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 静
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 静 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).