靝
thiênHán Việt
Có âm Hán Việt U+975D
- Bộ thủ
- 靑 thanh số 174
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thiên — Hán Việt. Chữ cùng âm "thiên" · âm tiết thiên
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Trời, bầu trời.
- Tự nhiên.
- Ngày.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(in taoism) the heaven
Chữ khác cũng đọc là "thiên"
Xem cả 52 chữ đọc là "thiên" →
Chữ cùng bộ 靑
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 靝
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 靝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 靝 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).