㦡
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- lạc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lạc" · âm tiết lạc
- nhác — Nôm. Chữ cùng âm "nhác" · âm tiết nhác
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㦡 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(non-classical form of 樂) happy; glad, joyful, cheerful; elated; content; delighted; pleased; willing, enjoyable
Giản thể và phồn thể
Chữ 㦡 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lạc"
Chữ khác cũng đọc là "nhác"
Chữ cùng bộ 心
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㦡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).