挌
cáchHán Việt · Nôm
hiệuHán Việt
cácHán Việt · Nôm
rắcNôm
gácNôm
gạcNôm
gạtNôm
khácNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+630C
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cách — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cách" · âm tiết cách
- hiệu — Hán Việt. Chữ cùng âm "hiệu" · âm tiết hiệu
- các — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "các" · âm tiết các
- rắc — Nôm. Chữ cùng âm "rắc" · âm tiết rắc
- gác — Nôm. Chữ cùng âm "gác" · âm tiết gác
- gạc — Nôm. Chữ cùng âm "gạc" · âm tiết gạc
- gạt — Nôm. Chữ cùng âm "gạt" · âm tiết gạt
- khác — Nôm. Chữ cùng âm "khác" · âm tiết khác
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 挌 theo lối Nôm
cáchCách.cácThẻ ghi nhận một giá trị, một tư cách nào đó.khácKhông giống, có thể phân biệt được với nhau khi so sánh.gácTầng nhà ở trên tầng sát đất.gạtĐẩy sang một bên.rắcTiếng kêu giòn phát ra từ một vật cứng bị gẫy.gạc(Id.) . Chỗ cành cây phân thành hai ba cành nhỏ hơn; chạc.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
fight
Chữ khác cũng đọc là "cách"
Chữ khác cũng đọc là "hiệu"
Chữ khác cũng đọc là "các"
Chữ khác cũng đọc là "rắc"
Chữ khác cũng đọc là "gác"
Chữ khác cũng đọc là "gạc"
Chữ khác cũng đọc là "gạt"
Chữ khác cũng đọc là "khác"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 挌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 挌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).