Chữ Hán Nôm đọc là "khác"
13 chữ có âm đọc "khác" trong tiếng Việt: 12 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "khác": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "khác"
概generally, approximat…确Thực tế恪respectful, reverent悫sincerity, honesty; m…愘愨sincerity, honesty; c…慇careful, anxious, att…毃㤩(same as 恪) to respec…㲉egg shells愙respectful, reverent慤sincerity, honesty; m…
Chữ Nôm đọc là "khác"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).