Chữ Hán Nôm đọc là "khách"
11 chữ có âm đọc "khách" trong tiếng Việt: 11 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "khách": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "khách"
擴expand, enlarge, stre…客guest, traveller; cus…咯final particle喀vomit; used in transl…衉to vomit揢to seize; (Cant.) to …缂the woof of a woven i…髂the pelvis䘔(same as 喀) to vomit;…礊緙the woof of a woven i…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).