gạt
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaːt̚˧˨ʔ] · Huế [ɣaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đẩy sang một bên.
- Dùng que gạt than.
- Giơ tay gạt nước mắt.
- Gạt tàn thuốc.
- Dùng vật thẳng đưa ngang miệng đồ đong để đẩy đi phần cao hơn miệng (thường nói về việc đong ngũ cốc bằng thùng, đấu).
- Đong gạt.
- Loại hẳn đi, coi như không có, không cần biết đến.
- Gạt ý kiến đối lập.
- Gạt bỏ thành kiến cá nhân.
- (Ph.) . Gán (nợ).
- (Ph.) . Lừa.
- Gạt người lấy của.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"gạt" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "gạt"
gạt bỏKhông đếm xỉa đến.gạt tànVật đựng tàn thuốc lá, xì gà.lừa gạtĐánh lừa để mưu lợi.gạt nợTrả nợ bằng vật thay tiền.gạt lệLau nước mắt.lường gạt.phỉnh gạtNói phỉnh để đánh lừa.gạt gẫmLừa dối nói chung.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.