gạt

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần at

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaːt̚˧˨ʔ] · Huế [ɣaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đẩy sang một bên.
    • Dùng que gạt than.
    • Giơ tay gạt nước mắt.
    • Gạt tàn thuốc.
  2. Dùng vật thẳng đưa ngang miệng đồ đong để đẩy đi phần cao hơn miệng (thường nói về việc đong ngũ cốc bằng thùng, đấu).
    • Đong gạt.
  3. Loại hẳn đi, coi như không có, không cần biết đến.
    • Gạt ý kiến đối lập.
    • Gạt bỏ thành kiến cá nhân.
  4. (Ph.) . Gán (nợ).
  5. (Ph.) . Lừa.
    • Gạt người lấy của.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gạt" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp parer
🇹🇭 Tiếng Thái ปัด pàt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gạt"

Cấu tạo âm tiết

gạtâm đầu g · vần at · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "gạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.