"gạc" hay "gạt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
gạc
Danh từ
- (Id.) . Chỗ cành cây phân thành hai ba cành nhỏ hơn; chạc.
- Sừng già phân nhánh của hươu, nai.
- Vải thưa, nhẹ, vô trùng, đặt trên vết thương, dưới bông và băng.
Động từ
- (Ph.) . Gạch bỏ đi.
- Gạc tên ba người.
Hay gặp trong: gỡ gạc, ba gạc
Xem đủ "gạc" →gạt
Động từ
- Đẩy sang một bên.
- Dùng que gạt than.
- Dùng vật thẳng đưa ngang miệng đồ đong để đẩy đi phần cao hơn miệng (thường nói về việc đong ngũ cốc bằng thùng, đấu).
- Đong gạt.
- Loại hẳn đi, coi như không có, không cần biết đến.
- Gạt ý kiến đối lập.
- (Ph.) . Gán (nợ).
Hay gặp trong: gạt bỏ, lừa gạt, gạt tàn, gạt nợ, gạt lệ, lường gạt, phỉnh gạt, gạt gẫm
Xem đủ "gạt" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.