"gạc" hay "gạt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

gạc

Danh từ
  1. (Id.) . Chỗ cành cây phân thành hai ba cành nhỏ hơn; chạc.
  2. Sừng già phân nhánh của hươu, nai.
  3. Vải thưa, nhẹ, vô trùng, đặt trên vết thương, dưới bông và băng.
Động từ
  1. (Ph.) . Gạch bỏ đi.
    • Gạc tên ba người.

Hay gặp trong: gỡ gạc, ba gạc

Xem đủ "gạc" →

gạt

Động từ
  1. Đẩy sang một bên.
    • Dùng que gạt than.
  2. Dùng vật thẳng đưa ngang miệng đồ đong để đẩy đi phần cao hơn miệng (thường nói về việc đong ngũ cốc bằng thùng, đấu).
    • Đong gạt.
  3. Loại hẳn đi, coi như không có, không cần biết đến.
    • Gạt ý kiến đối lập.
  4. (Ph.) . Gán (nợ).

Hay gặp trong: gạt bỏ, lừa gạt, gạt tàn, gạt nợ, gạt lệ, lường gạt, phỉnh gạt, gạt gẫm

Xem đủ "gạt" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.