gạc
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaːk̚˧˨ʔ] · Huế [ɣaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Id.) . Chỗ cành cây phân thành hai ba cành nhỏ hơn; chạc.
- Sừng già phân nhánh của hươu, nai.
- Vải thưa, nhẹ, vô trùng, đặt trên vết thương, dưới bông và băng.
- (Ph.) . Gạch bỏ đi.
- Gạc tên ba người.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "gạc"
gỡ gạcGỡ nói chung, ngh. 4, 5.ba gạcCây nhỡ cùng họ với trúc đào, lá dài và nhọn, hoa hình ống, màu trắng hoặc hồng, rễ dùng làm thuốc.đầu gạc ốc bươuÝ nói sự lợi lộc nhỏ mọn ví như con ốc bươu không có sừng gạc mà cũng có cái vỏ đầu cứng nhọn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.