Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gỡ gạc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəː˦ˀ˥ ɣaːk̚˧˨ʔ] · Huế [ɣəː˧˨ ɣaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣəː˨˩˦ ɣaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gỡ nói chung, ngh. 4, 5.

Cấu tạo âm tiết

gỡâm đầu g · vần ơ · thanh ngã
gạcâm đầu g · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "gỡ gạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.