Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨəŋ˨˩ ɣaːt̚˧˨ʔ] · Huế [lɨəŋ˦˩ ɣaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɨəŋ˨˩ ɣaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- .
- Lường gạt để kiếm chút lợi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lường gạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.