gạt tàn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaːt̚˧˨ʔ taːn˨˩] · Huế [ɣaːk̚˨˩ʔ taːŋ˦˩] · Sài Gòn [ɣaːk̚˨˩˨ taːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật đựng tàn thuốc lá, xì gà.

Câu ví dụ

  • Tôi đã làm vỡ đồ gạt tàn của bạn rồi.I broke your ashtray.
  • Tao đã làm bể đồ gạt tàn thuốc của mày rồi.I broke your ashtray.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"gạt tàn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ashtray
🇯🇵 Tiếng Nhật 灰皿 はいざら

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gạtâm đầu g · vần at · thanh nặng
tànâm đầu t · vần an · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "gạt tàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.