lừa gạt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨə˨˩ ɣaːt̚˧˨ʔ] · Huế [lɨə˦˩ ɣaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɨə˨˩ ɣaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đánh lừa để mưu lợi.
    • Bị kẻ xấu lừa gạt.
    • Lừa gạt phụ nữ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"lừa gạt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 骗 piàn · 欺骗 qī piàn
🇯🇵 Tiếng Nhật だます
🇮🇹 Tiếng Ý imbrogliare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lừaâm đầu l · vần ưa · thanh huyền
gạtâm đầu g · vần at · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lừa gạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.