硌

cácHán Việt
lạcHán Việt
ngắcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+784C
Bộ thủ
石 thạch số 112
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 硌 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to have something hard press against the body and cause pain (such as a pebble in a shoe); a large stone on a mountain

Chữ khác cũng đọc là "các"

Chữ khác cũng đọc là "lạc"

Xem cả 50 chữ đọc là "lạc" →

Chữ khác cũng đọc là "ngắc"

Chữ cùng bộ 石

Xem cả 294 chữ thuộc bộ 石 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 硌

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 硌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).