Chữ Hán Nôm đọc là "gác"
9 chữ có âm đọc "gác" trong tiếng Việt, 9 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "gác": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ Nôm đọc là "gác"
各each, individually, e…格pattern, standard, fo…挌fight閣chamber, pavilion; ca…搁place, put, lay down;…擱place, put, lay down;…阁chamber, pavilion; ca…櫊𨆿
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).