Chữ Hán Nôm đọc là "ca"
28 chữ có âm đọc "ca" trong tiếng Việt: 26 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "ca": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ca"
歌song, lyrics; sing, c…哥elder brother咖coffee; a phonetic胳Nách卡Kẹt; mắc; hóc轧crush by weight; grind喀vomit; used in transl…軋crush by weight; grind袈Buddhist cassock迦character for transli…伽Sự chăm sóc bệnh nhân…咔used in translation哿excellent; to commend…嘎sound of laughter; ba…擖scrape渮river in Shandong pro…謌song; sing, chant; pr…钃鴚旮nook, corner滒牁mooring stake; painte…玍ill tempered; naughty訶scold loudly, curse, …釓gadolinium (element 6…钆gadolinium (element 6…
Chữ Nôm đọc là "ca"
Chữ có âm Việt "ca" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).