Chữ Hán Nôm đọc là "cam"
15 chữ có âm đọc "cam" trong tiếng Việt: 14 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "cam": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "cam"
淡weak, watery; insipid…甘sweetness; sweet, tas…柑Quả quýt拑to clamp, tie down or…紺dark blue or reddish …咁(Cant.) like this, in…坩earthenware, earthenw…泔water from washing ri…蚶kind of clam, Arca in…黬blackhead㤌(same as 甘) to have o…淦river in Jiangxi prov…疳childhood diseases𤮺
Chữ Nôm đọc là "cam"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).