Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

而

nhiHán Việt
năngHán Việt
nhíNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+800C
Bộ thủ
而 nhi số 126
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 而 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

and; and then; and yet; but; Kangxi radical 126

Chữ khác cũng đọc là "nhi"

Chữ khác cũng đọc là "năng"

Chữ khác cũng đọc là "nhí"

Chữ cùng bộ 而

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 而

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 而 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 而 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).