Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nai

Âm tiết tiếng Việt · có trong 5 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

nâm đầu
aivần
ngangthanh

Âm cuối: i

Đủ sáu thanh của "nai"

"nai" là một từ

Danh từ, Động từ. Bình đựng rượu bằng sành, mình to, cổ dài. Xem đủ nghĩa →

Chữ Hán đọc là "nai"

Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.

Dễ viết nhầm

Từ bắt đầu bằng "nai"

Từ có "nai" ở sau

Cùng vần "ai", cùng thanh ngang

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.