"lai" hay "nai"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lai

Danh từ
  1. Gấu.
    • Lai quần.
  2. Phân.
    • Chiếc nhẫn vàng năm lai.
Tính từ
  1. (Dùng phụ sau danh từ) Sinh ra từ cha mẹ thuộc dân tộc khác nhau, hay được tạo ra bằng giống.
    • Đứa con lai.
  2. Pha tạp do vay mượn, bắt chước của nước ngoài một cách sống sượng, chắp vá.
    • Câu văn lai Pháp.
Động từ
  1. Nối thêm cho rộng, cho dài ra. Áo vai.
    • Căn phòng chật được lai thêm ra.
  2. Cho giao phối con đực và con cái thuộc giống khác nhau, hoặc ghép giống cây này trên giống cây khác, hay là dùng biện pháp thụ tinh, giao phấn nhân tạo nhằm tạo ra một giống mới.
    • Lai lừa với ngựa.
  3. Đèo bằng xe đạp, xe máy.
    • Lai con đi học.
  4. (Phương tiện vận tải đường thuỷ) Đưa đi kèm theo.
    • Canô lai phà cập bến.

Hay gặp trong: tương lai, biên lai, xả lai, lai hàng, lai dắt, vãng lai, ngoại lai, lai châu, vị lai, lai lịch

Xem đủ "lai" →

nai

Danh từ
  1. Bình đựng rượu bằng sành, mình to, cổ dài.
    • Ông có cái giò, bà thò nai rượu. (tng).NAi.-
  2. Loài thú cùng họ với hươu nhưng to hơn và lông không có hình sao.
Động từ
  1. Buộc cho chặt.
    • Nai gạo vào bao tải.

Hay gặp trong: nai lưng, nai nịt, thung nai, đồng nai

Xem đủ "nai" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.