"lái" hay "nái"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lái
Danh từ
- Xem bánh lái.
- Cầm lái xe hơi.
- Phía sau thuyền, chỗ có cái lái.
- Nặng lái quá, ngồi bớt về đằng mũi.
- Từ đặt trước tên người chở thuyền hoặc người buôn bán ngược xuôi.
- Lái đò.
Động từ
- Điều khiển thuyền, tàu, xe.
- Lái ô-tô sang bên phải.
- Đưa một việc đến chỗ mình muốn.
- Chủ tịch hội nghị lái cuộc thảo luận theo hướng đúng.
Hay gặp trong: lái xe, mất lái, nói lái, tay lái, buồng lái, bánh lái, mối lái, lèo lái, lái đò, lái thiêu
Xem đủ "lái" →nái
Danh từ
- (Phương ngữ) Bọ nẹt.
- Sợi tơ thô, ươm lẫn tơ gốc với tơ nõn.
- Kéo nái.
- Hàng dệt bằng nái.
- Thắt lưng nái.
- (Khẩu ngữ) Lợn (hoặc trâu, bò, v.v.) (nói tắt).
- Đàn nái.
Tính từ
- (Súc vật) Thuộc giống cái, nuôi để cho đẻ.
- Lợn nái.
Hay gặp trong: tốt nái, lợn nái, trâu nái, sâu nái
Xem đủ "nái" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.