"lái" hay "nái"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lái

Danh từ
  1. Xem bánh lái.
    • Cầm lái xe hơi.
  2. Phía sau thuyền, chỗ có cái lái.
    • Nặng lái quá, ngồi bớt về đằng mũi.
  3. Từ đặt trước tên người chở thuyền hoặc người buôn bán ngược xuôi.
    • Lái đò.
Động từ
  1. Điều khiển thuyền, tàu, xe.
    • Lái ô-tô sang bên phải.
  2. Đưa một việc đến chỗ mình muốn.
    • Chủ tịch hội nghị lái cuộc thảo luận theo hướng đúng.

Hay gặp trong: lái xe, mất lái, nói lái, tay lái, buồng lái, bánh lái, mối lái, lèo lái, lái đò, lái thiêu

Xem đủ "lái" →

nái

Danh từ
  1. (Phương ngữ) Bọ nẹt.
  2. Sợi tơ thô, ươm lẫn tơ gốc với tơ nõn.
    • Kéo nái.
  3. Hàng dệt bằng nái.
    • Thắt lưng nái.
  4. (Khẩu ngữ) Lợn (hoặc trâu, bò, v.v.) (nói tắt).
    • Đàn nái.
Tính từ
  1. (Súc vật) Thuộc giống cái, nuôi để cho đẻ.
    • Lợn nái.

Hay gặp trong: tốt nái, lợn nái, trâu nái, sâu nái

Xem đủ "nái" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.