bánh lái

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajŋ̟˧˦ laːj˧˦] · Huế [ʔɓɛɲ˦˧˥ laːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓan˦˥ laːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bánh lái.

"bánh lái" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức das Ruder

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bánhâm đầu b · vần anh · thanh sắc
láiâm đầu l · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bánh lái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.