镱
ýHán Việt · Nôm
đươngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9571
- Bộ thủ
- 金 kim số 167, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ý — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ý" · âm tiết ý
- đương — Hán Việt. Chữ cùng âm "đương" · âm tiết đương
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Hoá học) Ytterbi.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 镱 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
ytterbium (element 70, Yb)
Giản thể và phồn thể
Chữ 镱 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "ý"
Chữ khác cũng đọc là "đương"
Chữ cùng bộ 金
銀ngân鎮trấn鋪phố金kim針châm鎖toả鉗kiềm錢tiền錯thác鏡kính鐘chung鐵thiết錦hào釘đinh鈴linh鋸cứ鈔sáo銅đồng鍋oa鋼cương鏟sạn錄lục鈐kiềm鈕nạo銳nhọn鑿tạc鈎câu铁thiết铺phố鍊luyện
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 镱
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 镱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 镱 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).