Chữ Hán Nôm đọc là "đảng"
18 chữ có âm đọc "đảng" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "đảng": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "đảng"
擋to obstruct; shut out…黨political party, gang…蕩pond, pool; wash away…党political party, gang…挡obstruct, impede; sto…轆Cái tời (để kéo hay t…攩to obstruct; shut out…荡pond, pool; wash away…曭overcast day欓a cross-piece, as the…讜counsel, advice; spea…谠counsel, advice; spea…䣊name of a place, (sam…䣣(same as 黨) name of a…鎲ancient weapon resemb…钂an ancient weapon res…镋ancient weapon resemb…
Chữ Nôm đọc là "đảng"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).